
VF8 – Giá bán, thông số và so sánh Eco/Plus
VinFast VF8 là mẫu SUV điện hạng D năm chỗ, đóng vai trò chủ lực trong chiến lược điện hóa của VinFast. Với hai phiên bản Eco và Plus, xe cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Ioniq 5 và Kia EV6. Tính đến tháng 7/2026, giá lăn bánh thực tế của VF8 dao động từ khoảng 823 triệu đồng đến hơn 1,05 tỷ đồng tùy phiên bản, khu vực và phương thức thanh toán.
Trong bối cảnh thị trường ô tô điện Việt Nam ngày càng sôi động, VF8 vẫn là cái tên được tìm kiếm nhiều nhất nhờ mức giá cạnh tranh và chính sách pin linh hoạt. Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết giá bán, thông số kỹ thuật, so sánh phiên bản và những thông tin cần biết về mẫu xe này.
Giá bán VinFast VF8: Bảng giá mới nhất và chi phí lăn bánh
SUV điện hạng D, 5 chỗ
Eco, Plus (2025); thế hệ mới 2026
Từ 1.1 tỷ (Eco) đến 1.4 tỷ (Plus) trước ưu đãi
Khoảng 420-471 km (tùy phiên bản)
- VF8 là mẫu SUV điện chủ lực của VinFast, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Ioniq 5, Kia EV6.
- Phiên bản Plus có thêm trang bị ADAS, màn hình HUD, ghế da cao cấp.
- VF8 thế hệ mới 2026 dự kiến cải thiện phần mềm, hiệu suất và phạm vi hoạt động.
- Giá lăn bánh thực tế thấp hơn giá niêm yết nhờ ưu đãi pin, sạc và hỗ trợ của VinFast.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (DxRxC) | 4750 x 1934 x 1667 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2950 mm |
| Động cơ | 402 HP (Plus), 349 HP (Eco) |
| Dẫn động | AWD (4 bánh) |
| Pin | 94 kWh (Eco) / 94 kWh (Plus) |
| Phạm vi (NEDC) | 471 km (Eco) / 420 km (Plus) |
| Số chỗ | 5 |
Giá niêm yết phiên bản Eco (không kèm pin) là 1.106.000.000 VNĐ, bản kèm pin là 1.309.000.000 VNĐ (theo thông số kỹ thuật chính thức). Phiên bản Plus có giá niêm yết lần lượt là 1.289.000.000 VNĐ (không pin) và 1.492.000.000 VNĐ (kèm pin). Tuy nhiên, giá mở bán thực tế sau ưu đãi tại một số đại lý thấp hơn đáng kể: bản Eco chỉ còn 1.057.100.000 VNĐ, bản Plus còn 1.237.500.000 VNĐ (theo VinFast Ô Tô Minh Đạo).
Giá lăn bánh tại TP.HCM và Hà Nội cho phương án trả thẳng dao động từ ~823.181.000 VNĐ đến 878.231.000 VNĐ cho bản Eco, và ~878.231.000 VNĐ đến 1.050.181.000 VNĐ cho bản Plus (theo VinFast Miền Nam). Nếu trả góp, số tiền tháng đầu khoảng 195.831.300 VNĐ – 206.841.300 VNĐ cho bản Eco và 206.841.300 VNĐ – 243.466.650 VNĐ cho bản Plus.
Trong tháng 5–6/2026, VinFast áp dụng chương trình tặng voucher 150 triệu VNĐ cộng thêm 51 triệu VNĐ cho khách đặt cọc sớm. Ngoài ra, còn có phiên bản VF8S dành riêng cho thuê pin với giá 1.079.000.000 VNĐ, và tổng khuyến mại tháng 7/2026 lên đến 250 triệu VNĐ.
VinFast VF8 Eco vs Plus: So sánh chi tiết các phiên bản
VF8 hiện có hai phiên bản chính là Eco và Plus, cùng với các biến thể Lux (cải tiến) và VF8S (thuê pin). Sự khác biệt giữa Eco và Plus nằm ở công suất, trang bị tiện nghi và phạm vi hoạt động.
Động cơ và hiệu suất
Bản Eco sử dụng hai mô-tơ điện với tổng công suất 260 kW (349 HP), mô-men xoắn 500 Nm, trong khi bản Plus đạt 300 kW (402 HP) và 640 Nm. Thời gian tăng tốc 0–100 km/h của Plus là 5,5 giây, nhanh hơn bản Eco 1 giây. Cả hai đều dẫn động AWD.
Trang bị tiện nghi
Bản Plus được bổ sung hệ thống hỗ trợ lái nâng cao (ADAS), màn hình hiển thị thông tin kính lái (HUD), ghế da cao cấp và mâm xe 20 inch. Trong khi đó, bản Eco trang bị mâm 19 inch, ghế nỉ và thiếu một số tính năng an toàn chủ động.
Phạm vi hoạt động
Theo chuẩn WLTP, bản Eco đi được 460 km, bản Plus đi được 510 km (theo OTO360). Tuy nhiên, phiên bản Lux Eco và Lux Plus có thông số lần lượt là 471 km và 457 km (theo OTO.com.vn).
Chênh lệch giá giữa bản Eco và Plus khoảng 180–200 triệu đồng (trước ưu đãi). Người dùng cần cân nhắc giữa nhu cầu vận hành và ngân sách để chọn phiên bản phù hợp.
VinFast VF8 2026: Những nâng cấp và thay đổi đáng chú ý
Thế hệ VF8 2026 dự kiến ra mắt với nhiều cải tiến về phần mềm, hiệu suất và phạm vi hoạt động. Tuy nhiên, giá bán chính thức cho đời mới hiện chưa được công bố. Một số thông tin từ các đại lý cho thấy mức giá có thể tương đương hoặc nhỉnh hơn đời 2025 một chút.
Phiên bản Lux (cải tiến) đã xuất hiện trên thị trường với giá không kèm pin từ 1.170.000.000 VNĐ (Lux Eco) và 1.359.000.000 VNĐ (Lux Plus). Các phiên bản này sử dụng pin dung lượng 87,7 kWh (Lux Plus) và 82 kWh (Lux Eco).
VinFast thường xuyên điều chỉnh chính sách bán hàng và ưu đãi theo từng thời điểm. Để biết chính xác giá VF8 2026, người mua nên tham khảo trực tiếp từ trang đặt cọc chính thức hoặc đại lý ủy quyền.
Thông số kỹ thuật VinFast VF8: Kích thước, động cơ, phạm vi hoạt động
VF8 là xe SUV 5 chỗ, có kích thước tổng thể 4.750 x 1.934 x 1.667 mm, chiều dài cơ sở 2.950 mm. Cả hai phiên bản đều sử dụng hai mô-tơ điện dẫn động AWD, với công suất tối đa 260 kW (Eco) hoặc 300 kW (Plus).
Dung lượng pin khả dụng của bản Eco và Plus đều là 87,7 kWh, cho phạm vi WLTP lần lượt 460 km và 510 km. Tốc độ tối đa đạt 200 km/h, riêng bản Eco có thể duy trì vận tốc này trong 1 phút.
| Thông số | Eco | Plus |
|---|---|---|
| Công suất tối đa | 260 kW (349 HP) | 300 kW (402 HP) |
| Mô-men xoắn cực đại | 500 Nm | 640 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 6,5 giây | 5,5 giây |
| Phạm vi WLTP | 460 km | 510 km |
| Dung lượng pin | 87,7 kWh | 87,7 kWh |
| Hệ truyền động | 2 motor AWD | 2 motor AWD |
| Kích thước (DxRxC) | 4.750 x 1.934 x 1.667 mm | |
Mua VinFast VF8 cũ: Kinh nghiệm, giá cả và lưu ý
Trên thị trường xe cũ, VinFast VF8 đời 2023–2025 có giá dao động từ 700–900 triệu đồng, tùy thuộc vào năm sản xuất, tình trạng xe và số km đã đi. Người mua cần kiểm tra kỹ tình trạng pin, lịch sử bảo dưỡng và các bản cập nhật phần mềm.
Một số lưu ý khi mua VF8 cũ: nên ưu tiên xe còn bảo hành chính hãng, kiểm tra lịch sử sạc pin và các lỗi điện tử thường gặp. Tham khảo thêm các bài đánh giá từ cộng đồng người dùng.
Giá xe cũ hiện chưa có mặt bằng chung rõ ràng. Người mua nên tham khảo nhiều nguồn và yêu cầu kiểm tra xe bởi trung tâm dịch vụ ủy quyền trước khi quyết định.
Dòng thời gian phát triển VinFast VF8
- 2022 – VF8 ra mắt toàn cầu tại CES, bắt đầu nhận đặt cọc.
- 2023 – Bàn giao lô đầu tiên tại Việt Nam và Bắc Mỹ.
- 2024 – Cập nhật phần mềm, nâng cấp trải nghiệm lái.
- 2025 – VF8 thế hệ mới (2026) ra mắt, cải tiến toàn diện.
Thông tin đã xác nhận và những điều chưa rõ
| Đã xác nhận | Chưa rõ |
|---|---|
| VF8 5 chỗ, SUV điện, có hai phiên bản Eco và Plus. | Giá VF8 2026 chưa được công bố chính thức. |
| Giá niêm yết chính thức từ VinFast. | Phạm vi hoạt động thực tế có thể khác biệt so với NEDC. |
| Thông số kỹ thuật cơ bản (kích thước, động cơ, pin). | Chính sách ưu đãi thay đổi theo từng thời điểm. |
Bối cảnh thị trường và ý nghĩa của VF8
VF8 nằm trong chiến lược điện hóa của VinFast, hướng đến xuất khẩu toàn cầu. So với đối thủ, VF8 có lợi thế về giá và chính sách pin linh hoạt (thuê pin hoặc mua kèm). Thế hệ mới 2026 tập trung khắc phục các lỗi phần mềm và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Mẫu SUV này cạnh tranh trực tiếp với các mẫu xe như Peugeot 408: Đánh giá chi tiết, thông số, giá bán và có nên mua và Xe Vision 2026 – Giá bán, thông số và so sánh chi tiết, nhưng khác biệt ở động cơ điện và hệ sinh thái sạc của VinFast.
Nguồn tham khảo và trích dẫn
“Trang đặt cọc VF8 chính hãng – VinFast Auto”
“Thông số kỹ thuật VF8 từ VinFast Vũng Tàu”
“Facebook chính thức của VinFast”
Tổng kết: VF8 có đáng mua?
VinFast VF8 là một lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc SUV điện nhờ mức giá cạnh tranh, chính sách linh hoạt và sự hỗ trợ từ hãng. Tuy nhiên, người mua cần cập nhật thường xuyên các chương trình ưu đãi và thông tin về thế hệ mới 2026. Tham khảo thêm bài đánh giá về Peugeot 408: Đánh giá chi tiết, thông số, giá bán và có nên mua để có cái nhìn toàn diện.
Câu hỏi thường gặp
VF8 có bao nhiêu chỗ ngồi?
VF8 là xe SUV 5 chỗ, phù hợp cho gia đình.
VF8 Eco và Plus khác nhau thế nào?
Plus có thêm ADAS, HUD, ghế da, mâm 20 inch, công suất 402 HP so với 349 HP của Eco.
VF8 2026 giá bao nhiêu?
Chưa có giá chính thức, dự kiến tương đương hoặc nhỉnh hơn đời 2025.
VF8 cũ giá bao nhiêu?
Trên thị trường xe cũ, VF8 khoảng 700-900 triệu tùy năm sản xuất và tình trạng.
VF8 có phải xe 5 chỗ không?
Đúng, VF8 được thiết kế 5 chỗ ngồi.
VF8 có ưu đãi gì hiện nay?
Tháng 7/2026 có tổng khuyến mại đến 250 triệu đồng, kèm voucher 150 triệu cho đặt cọc sớm.
VF8 Plus AWD giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kèm pin là 1.492.000.000 VNĐ, giá thực tế sau ưu đãi khoảng 1.237.500.000 VNĐ.
Phạm vi hoạt động thực tế của VF8 là bao nhiêu?
WLTP đạt 460 km (Eco) và 510 km (Plus), nhưng thực tế có thể thấp hơn tùy điều kiện vận hành.
Có nên mua VF8 cũ không?
Nên nếu xe còn bảo hành, pin tốt và đã được cập nhật phần mềm đầy đủ.
VF8 có đối thủ nào?
Hyundai Ioniq 5, Kia EV6 là những đối thủ chính trong phân khúc SUV điện.