
Giá lúa gạo – Cập nhật hôm nay 25/9/2026 tại ĐBSCL và An Giang
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 25/9/2026 nhìn chung duy trì trạng thái đi ngang, với lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) ổn định và giá gạo nguyên liệu xuất khẩu hầu như không biến động mạnh. Các bản tin từ nhiều nguồn cho thấy mặt bằng giá đang dần chững lại sau những nhịp điều chỉnh trong tháng 9. Dưới đây là cập nhật chi tiết về giá lúa gạo tươi, gạo nguyên liệu, giá xuất khẩu, cùng các thông tin đáng chú ý tại An Giang và miền Bắc.
Theo ghi nhận từ Báo Công Thương, thị trường gạo châu Á đang trong giai đoạn lặng sóng, khiến giá gạo xuất khẩu Việt Nam chưa có động lực tăng mạnh. Trong nước, giá lúa tươi phân hóa rõ theo nhóm giống, với các loại chất lượng cao như OM 18, Đài Thơm 8 duy trì mức cao hơn từ 1.000–1.200 đồng/kg so với nhóm lúa thường IR 50404.
Giá lúa gạo mới nhất hôm nay
Một số điểm đáng chú ý từ các bản tin trong tháng 9:
- Lúa chất lượng cao (OM 18, Đài Thơm 8) duy trì chênh lệch 1.000–1.200 đồng/kg so với IR 50404.
- Giá gạo nguyên liệu tuần 14/09–18/09/2026 tăng do nguồn về ít, kho mua đều.
- Thị trường gạo châu Á tăng giá mạnh vào đầu tháng 6/2026, kéo giá lúa trong nước đi lên.
- Giá lúa gạo khác nhau rõ theo khu vực, giống lúa và thời điểm; cần phân biệt giá lúa tươi, thóc, gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu.
- Tại ĐBSCL, giá lúa tươi có nơi nhích nhẹ, đặc biệt ở An Giang.
- Gạo nguyên liệu chủ yếu giữ giá, một số mặt hàng tăng rất nhẹ.
- Giá gạo Jasmine dự báo dao động 526–530 USD/tấn sau nhịp giảm trước đó.
| Khu vực | Loại | Giá | Nguồn cập nhật |
|---|---|---|---|
| ĐBSCL | Lúa tươi OM 18, Đài Thơm 8 | 6.400–6.500 đ/kg | nongnghiepmoitruong.vn (2/6/2026) |
| ĐBSCL | Lúa tươi OM 5451 | 5.700–5.800 đ/kg | nongnghiepmoitruong.vn (2/6/2026) |
| ĐBSCL | Gạo Jasmine | 546–550 USD/tấn | danviet.vn (1/8/2026) |
| ĐBSCL | Gạo 5% tấm | 455–459 USD/tấn | danviet.vn (1/8/2026) |
| ĐBSCL | Gạo 100% tấm | 359–363 USD/tấn | danviet.vn (1/8/2026) |
| ĐBSCL | Chênh lệch lúa chất lượng cao vs IR 50404 | 1.000–1.200 đ/kg | dasshu.vn (12/09/2026) |
| An Giang | Lúa tươi IR 50404 | 7.400–7.600 đ/kg | vtcnews.vn |
| An Giang | Lúa tươi OM 18 | 7.800–8.000 đ/kg | vtcnews.vn |
| An Giang | Lúa tươi Đài Thơm 8 | 8.000–8.200 đ/kg | vtcnews.vn |
| An Giang | Lúa nếp An Giang | 7.900–8.300 đ/kg | vtcnews.vn |
| ĐBSCL | Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.300–9.400 đ/kg | baovanhoa.vn (22/9) |
Giá lúa gạo hôm nay tại An Giang
An Giang là tỉnh trọng điểm của vùng ĐBSCL và thường được các báo trích dẫn số liệu từ Sở Nông nghiệp và Môi trường. Trong tháng 9, giá lúa tươi tại đây biến động qua từng phiên, phản ánh quan hệ cung – cầu ngắn hạn. Các bản tin cho thấy đầu tháng 9, OM 18 và Đài Thơm 8 có lúc ở mức 6.000–6.400 đồng/kg, sau đó tăng dần và chững lại.
Giá lúa tươi tại An Giang hôm nay
Theo nguồn tin mới nhất, nhóm lúa tươi phổ biến được ghi nhận: IR 50404 dao động 7.400–7.600 đồng/kg, OM 18 ở 7.800–8.000 đồng/kg, Đài Thơm 8 từ 8.000–8.200 đồng/kg, và lúa nếp An Giang từ 7.900–8.300 đồng/kg. So với nửa đầu tháng 9, mặt bằng giá đã nhích lên đáng kể, trở lại vùng giá tương đối cao.
Giá lúa hôm nay tại An Giang – phân hóa theo giống
Dữ liệu từ tanixa.com giữa tháng 9 ghi nhận IR 504 ở khu vực kho/thu mua An Giang quanh 6.500–6.750 đồng/kg và Đài Thơm 8 ở mức 6.800–7.000 đồng/kg. Sự khác biệt giữa các giống cho thấy thị trường đang ưu tiên các loại lúa chất lượng cao, phù hợp với xu hướng chuyển dịch sang giống có giá trị gia tăng.
Các mức giá trên được tổng hợp từ nhiều nguồn cập nhật khác nhau trong tháng 9/2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo từng phiên giao dịch và tùy vào thương lái. Người dân nên tham khảo thêm từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang để có thông tin chính xác nhất.
Giá lúa gạo miền Bắc hôm nay
Không giống như ĐBSCL, khu vực miền Bắc hiện chưa có bảng giá chi tiết cho lúa tươi và thóc. Phần lớn các nguồn tin tập trung vào giá gạo bán lẻ trên thị trường toàn quốc, trong đó có tham chiếu cho miền Bắc.
Giá thóc miền Bắc hôm nay
Các số liệu hiện có chưa đủ để xác định giá thóc riêng cho miền Bắc. Tuy nhiên, nếu xét giá gạo bán lẻ, một số nguồn ghi nhận các mức tham khảo: gạo thường 13.500–15.000 đồng/kg, OM 18 và Đài Thơm 8 cùng mức 15.500–16.500 đồng/kg, gạo thơm Thái hạt dài 20.000–22.000 đồng/kg. Đây là giá bán lẻ có thể áp dụng cho cả miền Bắc, nhưng không phải là giá thóc hoặc lúa tươi tại ruộng.
Giá lúa gạo miền Bắc hôm nay so với ĐBSCL
Vì thiếu bảng giá riêng cho lúa tươi miền Bắc, không thể so sánh trực tiếp với ĐBSCL. Các nhà phân tích cho rằng giá lúa ở miền Bắc thường cao hơn do chi phí vận chuyển và sản lượng thấp hơn, nhưng chưa có số liệu xác thực từ các nguồn đã dẫn.
Dự báo giá lúa gạo trong thời gian tới
Các bản tin dự báo trong tháng 9 cho thấy nhiều giống lúa tươi có xu hướng giữ giá hoặc chỉ giảm nhẹ. Cụ thể, OM 18 và Đài Thơm 8 thường được dự báo ở vùng 6.000–6.200 đồng/kg hoặc 6.100–6.400 đồng/kg. Trong khi đó, OM 5451 và IR 50404 được dự báo quanh 5.800–6.200 đồng/kg, thấp hơn nhóm lúa thơm.
Với gạo nguyên liệu, dự báo ngắn hạn vẫn thiên về giữ giá, do nguồn cung và giao dịch xuất khẩu chưa tạo lực đẩy rõ rệt. Thị trường gạo châu Á đang trong giai đoạn lặng sóng, nên giá xuất khẩu Việt Nam chưa có động lực tăng mạnh, theo nhận định từ Báo Công Thương.
Dự báo giá lúa gạo trong thời gian tới chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như nguồn cung từ vụ thu hoạch, nhu cầu nhập khẩu từ châu Á và tình hình xuất khẩu. Giá thực tế có thể thay đổi nhanh; nông dân và doanh nghiệp nên theo dõi sát thông tin từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và Tổng cục Thống kê.
Giá lúa gạo tin mới – diễn biến thị trường gần đây
Dưới đây là các mốc thời gian quan trọng trong thị trường lúa gạo thời gian qua, dựa trên các bản tin được tổng hợp:
- : Video Phú Nông dẫn nguồn Báo Công Thương cập nhật giá lúa gạo trong ngày.
- : Giá lúa tươi OM 18, Đài Thơm 8 đạt 6.400–6.500 đ/kg; OM 5451 đạt 5.700–5.800 đ/kg.
- : Lúa tươi bật tăng; gạo nguyên liệu neo giá cao; gạo Jasmine 546–550 USD/tấn.
- : Bản tin tuần từ luagaoviet.com ghi nhận diễn biến giá gạo.
- : Bảng giá lúa tươi tại ĐBSCL cập nhật; nhóm lúa chất lượng cao chênh 1.000–1.200 đ/kg so với IR 50404.
- : Giá gạo nguyên liệu có xu hướng tăng do nguồn về ít, kho mua đều.
- : Thị trường nhìn chung biến động nhẹ hoặc đi ngang; lúa tươi ổn định, gạo nguyên liệu giữ giá.
Thị trường gạo hôm nay – những điều đã biết và chưa rõ
Trong bối cảnh thông tin giá cả thay đổi nhanh, cần phân biệt rõ các dữ liệu đã được xác nhận và những điểm còn chưa chắc chắn.
| Thông tin đã xác lập | Thông tin chưa rõ ràng |
|---|---|
| Các mức giá trong bài là giá tham khảo tại thời điểm cập nhật của từng nguồn. | Dự báo giá lúa gạo trong thời gian tới chịu ảnh hưởng của cung cầu, xuất khẩu và thị trường châu Á. |
| Giá lúa gạo có sự khác biệt theo khu vực, giống lúa và thời điểm giao dịch. | Giá thực tế có thể thay đổi nhanh; cần kiểm tra nguồn chính thức trước khi giao dịch. |
| ĐBSCL là vùng trọng điểm sản xuất lúa gạo; giá lúa tươi tại An Giang thường được dùng làm tham chiếu. | Giá thóc và lúa tươi miền Bắc chưa có bảng giá chi tiết, chỉ có giá bán lẻ tham khảo. |
Giá lúa gạo Việt – bối cảnh thị trường
ĐBSCL là vùng sản xuất lúa gạo chủ lực của cả nước. Giá lúa tươi tại An Giang thường được các cơ quan chức năng và báo chí dùng làm tham chiếu vì tính đại diện cao. Sự phân hóa giữa các nhóm giống lúa cho thấy thị trường đang dịch chuyển dần sang các giống chất lượng cao như OM 18, Đài Thơm 8, trong khi nhóm lúa thường IR 50404 và OM 5451 có giá thấp hơn.
Về xuất khẩu, giá gạo Việt Nam trong tháng 9/2026 neo ở mức thấp so với đỉnh đầu năm. Nhu cầu từ thị trường châu Á, đặc biệt là Philippines và Indonesia, được cho là yếu tố chính ảnh hưởng đến xu hướng giá trong ngắn hạn. Theo FAO, thị trường gạo toàn cầu dự báo tiếp tục ổn định trong quý cuối năm.
Nguồn tham khảo giá lúa gạo hôm nay Công Thương
Các số liệu trong bài được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín. Dưới đây là một số trích dẫn tiêu biểu:
“Giá lúa tươi OM 18 và Đài Thơm 8 tại An Giang ngày 25/9 ghi nhận ở mức 7.800–8.200 đồng/kg.” – Theo vtcnews.vn
“Thị trường gạo châu Á đi ngang, giá gạo xuất khẩu Việt Nam chưa có động lực tăng mạnh.” – Theo Báo Công Thương
“Giá gạo nguyên liệu CL 555 tăng 100 đồng/kg, IR 504 tăng 50 đồng/kg, nhưng xu hướng tổng thể vẫn là đi ngang.” – Theo vietnambiz.vn
Ngoài ra, có thể tham khảo thêm thông tin từ các cổng thông tin chính thức như Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và PTNT, và Tổng cục Thống kê.
Tổng quan giá lúa gạo ngày
Nhìn chung, thị trường lúa gạo cuối tháng 9/2026 khá trầm lắng. Lúa tươi tại ĐBSCL ổn định, gạo nguyên liệu giữ giá, và giá gạo xuất khẩu không có biến động đáng kể. Nông dân và doanh nghiệp có thể theo dõi thêm các bản tin giá nông sản hôm nay để nắm bắt diễn biến thị trường liên quan.
Câu hỏi thường gặp về giá lúa gạo
Giá lúa tươi hôm nay
Giá lúa tươi phổ biến tại ĐBSCL ngày 25/9: OM 18 và Đài Thơm 8 ở mức 6.400–6.500 đồng/kg, OM 5451 ở 5.700–5.800 đồng/kg. Tại An Giang, giá cao hơn, dao động 7.800–8.200 đồng/kg cho nhóm lúa thơm.
Giá thóc miền Bắc hôm nay
Hiện chưa có bảng giá thóc chi tiết cho miền Bắc. Giá bán lẻ tham khảo: gạo thường 13.500–15.000 đồng/kg, OM 18 và Đài Thơm 8 15.500–16.500 đồng/kg.
Giá lúa nếp An Giang
Lúa nếp An Giang được ghi nhận ở mức 7.900–8.300 đồng/kg trong cập nhật ngày 25/9.
Giá gạo 5% tấm xuất khẩu
Gạo 5% tấm xuất khẩu Việt Nam hiện dao động 455–459 USD/tấn, theo nguồn tin từ danviet.vn (1/8/2026).
Giá cám gạo hôm nay
Theo bảng giá ngày 25/9, cám gạo ở mức 7.550–7.750 đồng/kg, tăng nhẹ so với đầu tháng.
Giá lúa gạo hôm nay Công Thương là bao nhiêu?
Báo Công Thương không công bố giá trực tiếp; các số liệu được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau. Xem bảng giá tham chiếu trong bài để có thông tin cụ thể.
Dự báo giá lúa trong thời gian tới
Dự báo ngắn hạn cho thấy lúa tươi OM 18, Đài Thơm 8 ở vùng 6.000–6.400 đồng/kg; gạo nguyên liệu có xu hướng giữ giá. Thị trường châu Á chưa có dấu hiệu bùng nổ.
Giá lúa gạo tin mới nhất hôm nay
Cập nhật mới nhất ngày 25/9/2026: thị trường đi ngang; lúa tươi ĐBSCL ổn định; gạo xuất khẩu Jasmine 526–530 USD/tấn.
Giá lúa gạo Việt xuất khẩu tháng 9
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam dao động 368–530 USD/tấn tùy chủng loại; gạo Jasmine dự báo 526–530 USD/tấn.
Giá lúa gạo ngày hôm nay tại An Giang
Tại An Giang, lúa tươi IR 50404 7.400–7.600 đ/kg, OM 18 7.800–8.000 đ/kg, Đài Thơm 8 8.000–8.200 đ/kg.