Vietnam Ban bien tap Tieng Viet
Vietnam Perspective Vietnam Ban bien tap
Blog Chinh tri Cong nghe Dia phuong Du lịch Kinh doanh The gioi

Cancel – Nghĩa, Phát Âm, Cấu Trúc và Cách Dùng Chi Tiết

Do Pham Anh Phuc • 2026-05-05 • Da kiem duyet Bao Chau Le






Cancel là gì? Nghĩa, phát âm, cấu trúc và cách dùng – Từ điển Anh-Việt

Trong tiếng Anh, cancel là một động từ phổ biến mang nghĩa hủy bỏ, xóa bỏ hoặc bãi bỏ một sự kiện, hợp đồng, đơn hàng hay dịch vụ đã được sắp xếp trước. Từ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến văn bản pháp lý và văn hóa đại chúng. Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về định nghĩa, cách phát âm, cấu trúc ngữ pháp, các biến thể chính tả, từ đồng nghĩa và những tình huống sử dụng thực tế của từ cancel.

Dù bạn là người học tiếng Anh hay chỉ đơn giản muốn hiểu rõ hơn về một từ thông dụng, những thông tin dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng cancel một cách chính xác và tự nhiên nhất. Từ nguồn gốc Latin “cancellare” cho đến nghĩa bóng hiện đại trong “cancel culture”, từ này đã trải qua một hành trình dài và tiếp tục phát triển.

Cancel nghĩa là gì? Giải thích chi tiết từ điển

Thuộc tính Giá trị
Nghĩa chính Hủy bỏ, xóa bỏ, bãi bỏ (lệnh, hợp đồng, sự kiện)
Phát âm /ˈkænsəl/ (Anh-Anh) hoặc /ˈkænsəl/ (Anh-Mỹ)
Cấu trúc theo sau cancel + danh từ (cancel the meeting) / cancel + V-ing (cancel going)
Biến thể chính tả canceled (Mỹ) / cancelled (Anh)
  • Cancel là động từ phổ biến mang nghĩa hủy bỏ, có nguồn gốc từ tiếng Latin “cancellare” (gạch chéo).
  • Trong tiếng Anh hiện đại, “cancel” còn được dùng trong ngữ cảnh “cancel culture” – tẩy chay một người nổi tiếng.
  • Cấu trúc “cancel + V-ing” được dùng khi muốn hủy việc đang làm dở; “cancel + to V” ít phổ biến hơn.
  • Phân biệt “canceled” và “cancelled” là do khác biệt Anh-Anh / Anh-Mỹ; cả hai đều đúng.
  • Cancel là động từ có nghĩa hủy bỏ, phát âm chuẩn /ˈkænsəl/.
  • Cả “canceled” và “cancelled” đều đúng chính tả, tùy theo vùng.
  • Cấu trúc “cancel + V-ing” được chấp nhận (I canceled going).
Thuộc tính Giá trị
Từ loại Động từ (ngoại động từ), cũng có thể là danh từ (sự hủy bỏ)
Phiên âm IPA /ˈkænsəl/ (Anh-Anh), /ˈkænsəl/ (Anh-Mỹ)
Đồng nghĩa call off, annul, revoke, rescind, abort
Trái nghĩa confirm, approve, schedule, continue
Cụm từ thông dụng: cancel out Triệt tiêu, bù trừ
Cụm từ thông dụng: cancel a subscription Hủy đăng ký dịch vụ định kỳ
Cụm từ thông dụng: cancel an appointment Hủy lịch hẹn
Cụm từ thông dụng: cancel an order Hủy đơn hàng

Cách phát âm cancel chuẩn (Anh – Anh, Anh – Mỹ)

Phiên âm Anh-Anh

Theo Cambridge Dictionary, phiên âm Anh-Anh của cancel là /ˈkæn.səl/. Âm tiết thứ nhất được nhấn mạnh, phát âm giống “kan” với âm “a” ngắn, âm cuối là /səl/ nhẹ.

Phiên âm Anh-Mỹ

Phiên âm Anh-Mỹ cũng là /ˈkæn.səl/, không có sự khác biệt đáng kể. Một số nguồn như Oxford Learner’s Dictionaries ghi nhận cách phát âm tương tự cho cả hai biến thể.

Lưu ý nhỏ

Dù phiên âm giống nhau, người Anh và người Mỹ có thể phát âm âm /l/ cuối hơi khác: người Anh thường phát âm /l/ rõ hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng làm âm /l/ hơi tối. Sự khác biệt này rất tinh tế và không ảnh hưởng đến khả năng hiểu.

Các dạng biến thể

Các dạng biến thể của cancel bao gồm: canceled/cancelled (phát âm /ˈkænsəld/), cancelling (phát âm /ˈkænsəlɪŋ/ hoặc /ˈkænsəlɪŋ/). Sự khác biệt về chính tả sẽ được đề cập chi tiết ở phần sau.

Cấu trúc ngữ pháp: Cancel + Ving hay to V?

Cancel + V-ing

Cấu trúc phổ biến nhất là “cancel + V-ing”, dùng để hủy bỏ một hành động đang diễn ra hoặc đã được lên kế hoạch. Ví dụ: “They canceled going to the cinema because of the rain.” (Họ hủy việc đi xem phim vì trời mưa). Cấu trúc này được Cambridge Dictionary ghi nhận trong các ví dụ về hủy kế hoạch.

Cancel + to V

“Cancel + to V” ít phổ biến hơn và thường không được khuyến khích trong văn viết chuẩn. Một số từ điển ghi nhận dạng này nhưng nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, người bản ngữ thường dùng “cancel” trực tiếp với danh từ hoặc V-ing.

Mẹo ghi nhớ

Để tránh nhầm lẫn, hãy luôn dùng “cancel + danh từ” (cancel the meeting) hoặc “cancel + V-ing” (cancel going). Tránh dùng “cancel + to V” trừ khi bạn chắc chắn về ngữ cảnh.

Cancel out

“Cancel out” là cụm động từ có nghĩa triệt tiêu hoặc loại bỏ tác động lẫn nhau. Ví dụ: “The two factors cancel each other out.” (Hai yếu tố triệt tiêu lẫn nhau). Cụm từ này thường dùng trong toán học, khoa học và các cuộc thảo luận logic.

Cancel hay Cancelled? Phân biệt cách viết Anh-Anh và Anh-Mỹ

Quy tắc chính tả

Sự khác biệt giữa “canceled” và “cancelled” nằm ở quy tắc chính tả theo vùng miền. Người Mỹ thường viết “canceled” với một chữ ‘l’, trong khi người Anh viết “cancelled” với hai chữ ‘l’. Cả hai cách viết đều đúng và được chấp nhận trong văn viết tiếng Anh toàn cầu.

Lưu ý quan trọng

Theo Merriam-Webster, “canceled” (1 l) là cách viết chuẩn trong tiếng Anh Mỹ và cũng được AP Stylebook khuyến nghị. Tuy nhiên, “cancelled” (2 l) vẫn phổ biến ở Anh, Canada và Úc. Hãy chọn một cách viết và duy trì nhất quán trong toàn bộ văn bản.

Quy tắc chính tả mở rộng

Quy tắc tương tự áp dụng cho “canceling” (Mỹ) và “cancelling” (Anh). Đây là một trong những điểm khác biệt chính tả điển hình giữa hai biến thể tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của cancel trong tiếng Anh

Đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa phổ biến của cancel bao gồm: annul (hủy bỏ hiệu lực), revoke (thu hồi), rescind (bãi bỏ), call off (hủy bỏ sự kiện), abort (hủy bỏ giữa chừng). Mỗi từ có sắc thái riêng: “abort” thường dùng trong kỹ thuật, “rescind” thiên về pháp lý, “call off” thân mật hơn. Bạn có thể tham khảo thêm Các từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh để hiểu rõ hơn về cách phân biệt.

Trái nghĩa

Từ trái nghĩa của cancel gồm: confirm (xác nhận), approve (phê duyệt), schedule (lên lịch), continue (tiếp tục). Những từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đối lập với hủy bỏ.

Các ngữ cảnh sử dụng cancel phổ biến: hủy lịch, hủy đăng ký, hủy đơn hàng

Hủy lịch (cancel an appointment / cancel a meeting)

Trong giao tiếp hàng ngày, bạn thường nghe “cancel an appointment” (hủy lịch hẹn) hoặc “cancel a meeting” (hủy cuộc họp). Ví dụ: “I need to cancel my dentist appointment.” (Tôi cần hủy lịch hẹn nha sĩ). Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất của từ cancel.

Hủy đăng ký (cancel a subscription)

“Cancel a subscription” có nghĩa là hủy đăng ký một dịch vụ định kỳ như Netflix, Spotify, LinkedIn Premium. Theo Wiktionary tiếng Việt, cụm từ “cancel a magazine subscription” là một ví dụ điển hình. Trong tiếng Anh, bạn cũng có thể dùng “unsubscribe” nhưng “cancel a subscription” mang tính chính thức hơn.

Hủy đơn hàng (cancel an order)

“Cancel an order” là cụm từ thường gặp trong thương mại điện tử. Ví dụ: “I would like to cancel my order.” (Tôi muốn hủy đơn hàng của mình). Nghĩa này được ghi nhận rõ ràng trong từ điển Cambridge và Wiktionary.

Cancel culture – nghĩa hiện đại

Trong văn hóa đại chúng, “cancel” còn mang nghĩa tẩy chay công khai một người vì phát ngôn hoặc hành vi gây tranh cãi. Cambridge Dictionary định nghĩa “cancel culture” là hành động hoàn toàn từ chối và ngừng ủng hộ ai đó, đặc biệt khi họ nói điều xúc phạm. Hiện tượng này nổi lên mạnh mẽ từ khoảng năm 2010 và vẫn đang tiếp tục phát triển.

Lịch sử của từ cancel: từ thế kỷ 15 đến “cancel culture”

  1. Thế kỷ 15: Xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ với nghĩa “gạch chéo” (từ Latin ‘cancellare’).
  2. Thế kỷ 19: Được dùng phổ biến trong ngành in ấn và hành chính, mang nghĩa hủy bỏ tài liệu.
  3. 2010s: Thuật ngữ “cancel culture” trở nên phổ biến, chỉ việc tẩy chay công khai một cá nhân trên mạng xã hội.

Những điều chắc chắn và chưa chắc chắn về cách dùng cancel

Thông tin đã được xác nhận Thông tin còn chưa rõ
Cancel là động từ có nghĩa hủy bỏ, phát âm chuẩn /ˈkænsəl/. Việc dùng “cancel + to V” (I canceled to go) được một số từ điển ghi nhận nhưng ít phổ biến hơn.
Cả “canceled” và “cancelled” đều đúng chính tả, tùy theo vùng. Nghĩa “tẩy chay” (cancel culture) vẫn đang phát triển và có thể thay đổi theo ngữ cảnh xã hội.
Cấu trúc “cancel + V-ing” được chấp nhận (I canceled going).

Cancel trong các lĩnh vực: kinh doanh, công nghệ và văn hóa

Trong kinh doanh, “cancel” thường xuất hiện trong các hợp đồng và đơn hàng: “cancel a contract” (hủy hợp đồng), “cancel an order” (hủy đơn hàng). Trong công nghệ, người dùng thường xuyên gặp “cancel a subscription” (hủy đăng ký dịch vụ) hoặc “cancel a download” (hủy tải xuống). Về mặt văn hóa, “cancel culture” là một hiện tượng gây tranh cãi, khi một người bị tẩy chay vì phát ngôn hoặc hành vi bị cho là không phù hợp.

Phân biệt với các từ đồng nghĩa: “abort” thường dùng trong kỹ thuật (hủy một tiến trình), “rescind” thiên về pháp lý (hủy bỏ hợp đồng hoặc luật), “call off” thân mật hơn (hủy sự kiện). Mỗi từ có sắc thái riêng phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể.

Nguồn tham khảo và trích dẫn về cancel

“to completely reject and stop supporting someone, especially because they have said something that offends you”
— Cambridge Dictionary (định nghĩa về ‘cancel culture’)

“to cancel an order for the goods — bỏ đơn đặt hàng”
— Wiktionary tiếng Việt

“Due to the adverse conditions, the game for Thursday has been canceled.”
— StudyTienganh.vn

Tổng kết: Cancel là gì và cách dùng như thế nào?

Cancel là một động từ đa năng trong tiếng Anh, mang nghĩa hủy bỏ, xóa bỏ hoặc bãi bỏ. Từ này có cách phát âm chuẩn /ˈkænsəl/ ở cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, với hai biến thể chính tả “canceled” (Mỹ) và “cancelled” (Anh). Cấu trúc ngữ pháp phổ biến nhất là cancel + danh từ hoặc cancel + V-ing. Từ đồng nghĩa bao gồm call off, annul, revoke, rescind, abort; trái nghĩa là confirm, approve, schedule, continue. Trong giao tiếp thực tế, cancel được dùng trong nhiều ngữ cảnh như hủy lịch, hủy đăng ký, hủy đơn hàng, và gần đây nhất là trong “cancel culture”. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách phát âm các động từ bất quy tắc qua bài viết Hướng dẫn phát âm động từ bất quy tắc.

Cancel my có nghĩa là gì?

“Cancel my” là cụm từ thường đứng trước danh từ để yêu cầu hủy bỏ một thứ gì đó của người nói, ví dụ: “Cancel my order” (Hủy đơn hàng của tôi), “Cancel my subscription” (Hủy đăng ký của tôi).

Cancel lịch (schedule) nói tiếng Anh thế nào?

Dùng “cancel an appointment” hoặc “cancel a meeting”. Ví dụ: “I need to cancel my dentist appointment.” (Tôi cần hủy lịch hẹn nha sĩ.)

Cancel subscription là gì?

Là hành động hủy bỏ đăng ký dịch vụ định kỳ (như Netflix, Spotify, LinkedIn Premium). Cách nói thông dụng: “cancel a subscription” hoặc “unsubscribe”.

Cancel đi với giới từ gì?

Cancel thường không đi với giới từ trực tiếp. Cụm từ “cancel out” có nghĩa là “triệt tiêu” hoặc “loại bỏ tác động”. Trong toán học: “The two numbers cancel each other out.”

Cancel có nghĩa là hủy bỏ đúng không?

Đúng, nghĩa chính trong từ điển Anh-Việt là hủy bỏ, xóa bỏ, bãi bỏ (lệnh, khế ước, hợp đồng). Ngoài ra còn có nghĩa hiện đại là “tẩy chay” (cancel culture).



Do Pham Anh Phuc

Ve tac gia

Do Pham Anh Phuc

Noi dung duoc cap nhat trong ngay voi kiem chung nguon thong tin minh bach.