
Won to VND Hôm Nay – Tỷ Giá KRW Mới Nhất Cập Nhật 2025
Tỷ giá Won Hàn Quốc (KRW) sang Đồng Việt Nam (VND) luôn thay đổi theo biến động thị trường ngoại hối. Dù bạn đang có kế hoạch du lịch Hàn Quốc, học tập, hay kinh doanh, việc nắm được tỷ giá chính xác là điều cần thiết. Bài viết này cập nhật tỷ giá KRW/VND mới nhất từ nhiều nguồn uy tín, kèm bảng quy đổi nhanh và phân tích chuyên sâu.
Hiện nay, tỷ giá tham khảo (mid-market) từ các nền tảng tài chính như Wise, XTransfer và Webgia dao động quanh mức 1 KRW ≈ 17,15 – 17,48 VND. Tuy nhiên, khi giao dịch thực tế tại ngân hàng hoặc tiệm vàng, con số này sẽ khác do chênh lệch mua – bán và các loại phí đi kèm.
Người dùng cần phân biệt rõ giữa tỷ giá tham khảo (dùng để ước tính) và tỷ giá niêm yết (dùng để giao dịch). Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn tra cứu nhanh các mệnh giá phổ biến, hiểu cách đọc bảng tỷ giá, và biết nên chọn nguồn nào khi cần đổi tiền.
1 Won to VND
1 KRW ≈ 17.35 VND (cập nhật liên tục)
1, 1000, 10000, 100000, 1.000.000 Won sang VND
Wise, Techcombank, SeABank, XTransfer
Xem xu hướng KRW/VND trong 1 tháng, 3 tháng, 1 năm
- Tỷ giá KRW/VND biến động hàng ngày, phụ thuộc vào thị trường ngoại hối.
- Các ngân hàng thương mại thường niêm yết tỷ giá mua/bán chênh lệch so với mid-market khoảng 2–3%.
- Công cụ chuyển đổi trực tuyến như Wise và Currency.Wiki cập nhật mid-market gần như thời gian thực.
- Khi đổi tiền mặt, tỷ giá thực tế có thể thấp hơn tỷ giá chuyển khoản.
- Tỷ giá thị trường tham khảo luôn thấp hơn giá bán ra tại ngân hàng.
- Nên so sánh tỷ giá từ nhiều nguồn trước khi thực hiện giao dịch.
| KRW | VND (≈ mid-market) |
|---|---|
| 1 | 17,35 |
| 10 | 173,5 |
| 100 | 1.735 |
| 1.000 | 17.350 |
| 10.000 | 173.500 |
| 100.000 | 1.735.000 |
| 1.000.000 | 17.350.000 |
Tỷ giá tham khảo mid-market hôm nay, có thể thay đổi theo thời điểm và nguồn.
1000 Won to VND
Mệnh giá 1.000 Won thường được nhắc đến khi du khách muốn ước tính chi phí nhỏ như một bữa ăn nhẹ hay một chai nước tại Hàn Quốc. Theo Wise, 1.000 KRW tương đương khoảng 17.155 VND tại thời điểm cập nhật gần nhất. Trong khi đó, XTransfer ghi nhận mức 1 KRW = 17,3527 VND, tức 1.000 KRW ≈ 17.353 VND.
5000 Won to VND
Tờ 5.000 Won Hàn Quốc (tương đương khoảng 85.770 VND theo dữ liệu từ Wise) là mệnh giá thường dùng trong các giao dịch như mua voucher tàu điện hay đồ ăn nhanh.
Để ước tính số VND từ bất kỳ số Won nào, bạn có thể nhân số KRW với 17,35. Ví dụ: 100 KRW × 17,35 = 1.735 VND. Cách tính này đơn giản và dễ nhớ.
10000 Won VND
10.000 Won (≈ 173.500 VND) là mệnh giá phổ biến trên các tờ tiền polymer của Hàn Quốc. Tờ tiền này có hình ảnh của học giả Lee Hwang và thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày. Theo Webgia, tỷ giá trung bình từ 25 ngân hàng Việt Nam cho thấy 10.000 KRW ≈ 174.800 VND ở chiều bán ra.
200.000 Won to VND
Với số tiền lớn như 200.000 Won (khoảng 3.470.000 VND theo mid-market), nếu đổi tại ngân hàng, bạn có thể nhận về số tiền thấp hơn do chênh lệch tỷ giá. Ví dụ, tại SeABank, tỷ giá tham khảo 1 KRW ≈ 19,75 VND, nghĩa là 200.000 KRW sẽ tương đương khoảng 3.950.000 VND.
100.000 won to VND
Tờ 100.000 Won là mệnh giá cao nhất hiện lưu hành tại Hàn Quốc. Với tỷ giá mid-market, 100.000 KRW ≈ 1.735.000 VND. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại ngân hàng có thể chênh lệch đáng kể. Techcombank ghi nhận 1 KRW ≈ 17,1 VND, trong khi HDBank đưa ra mức 1 KRW = 18,36 VNĐ.
182.000 Won to VND
182.000 Won là số tiền thường gặp trong các hóa đơn du lịch hoặc đặt phòng khách sạn. Quy đổi theo tỷ giá hiện tại, số tiền này tương đương khoảng 3.157.000 VND (mid-market). Khi đổi tại ngân hàng, con số thực nhận có thể dao động từ 3.100.000 đến 3.300.000 VND tùy loại tỷ giá.
Tỷ giá niêm yết tại các ngân hàng thương mại Việt Nam thường cao hơn mid-market 2-3% ở chiều bán ra. Ví dụ, PVcomBank bán tiền mặt với giá 1 KRW = 18,14 VND, trong khi ACB bán chuyển khoản ở mức 17,89 VND. Nếu bạn quan tâm đến các ngoại tệ khác, có thể tham khảo thêm Tỷ giá chợ đen hôm nay: USD, EUR, SGD cập nhật mới nhất.
1.000.000 Won to VND
1 triệu Won Hàn Quốc tương đương khoảng 17.350.000 VND theo tỷ giá tham khảo. Đây là số tiền đáng kể, thường được dùng để thanh toán học phí, chi phí du lịch dài ngày, hoặc chuyển tiền về Việt Nam. Nếu giao dịch qua ngân hàng, bạn nên hỏi rõ tỷ giá mua vào (nếu bạn có KRW) hoặc bán ra (nếu bạn muốn mua KRW) để tránh thiệt hại.
won to vnd chart
Biểu đồ tỷ giá KRW/VND giúp người dùng theo dõi xu hướng biến động theo thời gian. Dưới đây là các nguồn cung cấp biểu đồ đáng tin cậy:
- Wise cung cấp biểu đồ tương tác cho phép xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm.
- XTransfer cập nhật tỷ giá thời gian thực và hiển thị biến động theo ngày.
- Webgia tổng hợp tỷ giá từ 25 ngân hàng và cho phép so sánh trực quan.
- Currency.Wiki cập nhật tỷ giá mỗi 5 phút kèm biểu đồ lịch sử.
Tỷ giá KRW/VND: Thông tin đã chắc chắn và điều gì còn bất định?
| Thông tin đã được xác định | Thông tin còn chưa rõ |
|---|---|
| Tỷ giá trung bình thị trường (mid-market) được cập nhật từ các nguồn tài chính uy tín và có thể tin cậy làm tham chiếu. | Tỷ giá thực tế khi giao dịch (mua/bán) tại ngân hàng, tiệm vàng hoặc chuyển tiền sẽ khác biệt do phí, chênh lệch mua-bán và biến động tức thời. Người dùng cần kiểm tra trước khi thực hiện giao dịch. |
Phân tích bối cảnh tỷ giá Won Hàn Quốc
Các nguồn chính để tra cứu tỷ giá KRW/VND bao gồm Wise (mid-market), Techcombank (tỷ giá mua/bán), SeABank (tỷ giá niêm yết) và XTransfer (công cụ chuyển đổi). Chênh lệch giữa mid-market và bank rate thường từ 1–3%.
Tỷ giá KRW/VND chịu ảnh hưởng bởi chính sách tiền tệ của Hàn Quốc và Việt Nam, cán cân thương mại, dòng vốn đầu tư, và tình hình kinh tế vĩ mô. Người dùng nên dùng mid-market để ước tính, nhưng khi đổi tiền thực tế cần hỏi tỷ giá mua vào (bank mua KRW) nếu có Won, hoặc tỷ giá bán ra (bank bán KRW) nếu muốn mua Won.
Webgia ghi nhận tỷ giá mua tiền mặt cao nhất từ Nam Á Bank (1 KRW = 16,48 VND) và thấp nhất từ NCB (11,86 VND). Trong khi đó, PVcomBank bán tiền mặt thấp nhất ở mức 18,14 VND, còn ACB bán chuyển khoản với 17,89 VND.
Nguồn tỷ giá và trích dẫn từ các tổ chức tài chính
“1 KRW = 17.3474 VND theo tỷ giá mid-market hôm nay.”
– Wise.com
“1 Won Hàn Quốc (KRW) có giá trị tương đương khoảng 17.1 Đồng Việt Nam (VND) (tỷ giá tham khảo).”
“1 KRW = 17.3474 VND hôm nay, cập nhật mỗi 5 phút.”
Tổng kết: Làm gì khi cần đổi Won sang VND?
Khi có nhu cầu đổi Won Hàn Quốc, bạn nên tra cứu tỷ giá mid-market từ nhiều nguồn, sau đó so sánh với niêm yết của các ngân hàng để chọn thời điểm và địa điểm có lợi nhất. Theo dõi biểu đồ lịch sử giúp nhận diện xu hướng dài hạn. Đừng quên cập nhật thường xuyên vì tỷ giá thay đổi theo giờ. Nếu quan tâm đến các ngoại tệ khác, bạn có thể xem Tỷ giá chợ đen hôm nay: USD, EUR, SGD cập nhật mới nhất.
Các câu hỏi thường gặp về tỷ giá Won to VND
Tỷ giá mid-market là gì?
Tỷ giá mid-market là tỷ giá trung gian giữa giá mua và giá bán, không bao gồm phí. Đây là mức tham khảo của thị trường liên ngân hàng, thường được các công ty chuyển tiền như Wise sử dụng.
Tại sao tỷ giá ngân hàng thường cao hơn mid-market?
Ngân hàng phải bù đắp chi phí hoạt động, rủi ro tỷ giá và duy trì lợi nhuận nên họ niêm yết giá bán cao hơn và giá mua thấp hơn mid-market, chênh lệch thường 2–3%.
Nên đổi Won tại ngân hàng hay tiệm vàng?
Ngân hàng thường an toàn hơn nhưng tỷ giá có thể không bằng một số tiệm vàng uy tín. Bạn nên so sánh niêm yết của cả hai và hỏi thêm phí trước khi đổi.
Làm thế nào để theo dõi biến động tỷ giá KRW/VND?
Sử dụng biểu đồ lịch sử trên Wise, XTransfer hoặc Webgia. Các nền tảng này cho phép xem dữ liệu theo ngày, tháng, năm và cập nhật thời gian thực.
Tỷ giá mua vào và bán ra khác nhau thế nào?
Ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn với giá thấp hơn (mua vào) và bán ngoại tệ cho bạn với giá cao hơn (bán ra). Chênh lệch giữa hai mức này là lợi nhuận của ngân hàng.
1000 Won bằng bao nhiêu tiền Việt theo tỷ giá ngân hàng?
Theo dữ liệu từ Webgia, tùy ngân hàng, 1000 KRW có thể được mua vào với giá từ 11.860 VND (NCB) đến 16.480 VND (Nam Á), hoặc bán ra từ 17.890 VND (ACB) đến 18.140 VND (PVcomBank).